和気あいあい [Hòa Khí]

和気藹々 [Hòa Khí Ái 々]

和気藹藹 [Hòa Khí Ái Ái]

和気靄々 [Hòa Khí Ái 々]

和気靄靄 [Hòa Khí Ái Ái]

わきあいあい

Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

hài hòa; yên bình; thân thiện; vui vẻ