和楽 [Hòa Nhạc]
わらく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hòa bình và hòa hợp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hòa bình và hòa hợp