Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和方
[Hòa Phương]
わほう
🔊
Danh từ chung
y học cổ truyền Nhật Bản
🔗 漢方
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
方
Phương
hướng; người; lựa chọn