和戦 [Hòa Khuyết]
わせん
Danh từ chung
chiến tranh và hòa bình
Danh từ chung
hòa giải; chấm dứt chiến tranh
Danh từ chung
chiến tranh và hòa bình
Danh từ chung
hòa giải; chấm dứt chiến tranh