和弓 [Hòa Cung]
わきゅう
Danh từ chung
yumi; cung kiểu Nhật
Danh từ chung
bắn cung kiểu Nhật
Danh từ chung
yumi; cung kiểu Nhật
Danh từ chung
bắn cung kiểu Nhật