Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和式トイレ
[Hòa Thức]
わしきトイレ
🔊
Danh từ chung
toilet kiểu Nhật
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
式
Thức
phong cách; nghi thức