Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和小物
[Hòa Tiểu Vật]
わこもの
🔊
Danh từ chung
đồ trang sức Nhật Bản
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
小
Tiểu
nhỏ
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề