Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和封筒
[Hòa Phong Đồng]
わふうとう
🔊
Danh từ chung
phong bì kiểu Nhật
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
封
Phong
niêm phong; đóng kín
筒
Đồng
xi lanh; ống; ống dẫn; nòng súng; tay áo