Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和定食
[Hòa Định Thực]
わていしょく
🔊
Danh từ chung
thực đơn kiểu Nhật
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định
食
Thực
ăn; thực phẩm