Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和妻
[Hòa Thê]
わづま
🔊
Danh từ chung
ảo thuật truyền thống Nhật Bản
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
妻
Thê
vợ; người phối ngẫu