Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和声学
[Hòa Thanh Học]
わせいがく
🔊
Danh từ chung
hòa âm
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
声
Thanh
giọng nói
学
Học
học; khoa học