Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
和伊
[Hòa Y]
わい
🔊
Danh từ chung
Nhật-Ý
Hán tự
和
Hòa
hòa hợp; phong cách Nhật; hòa bình; làm mềm; Nhật Bản
伊
Y
Ý; cái đó