和らぎ [Hòa]

やわらぎ

Danh từ chung

giảm nhẹ; dịu bớt; yên bình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かぜやわらいだ。
Gió đã dịu lại.
老人ろうじんいかりもやわらいだ。
Cơn giận của người già cũng đã lắng xuống.
いたみはすこやわらぎました。
Cơn đau đã giảm bớt một chút.
少女しょうじょこころやわらいでなみだぐんだ。
Cô bé cảm thấy lòng mình dịu lại và bắt đầu rơi nước mắt.
かぜちからやわらぐ。
Cây cối làm giảm sức mạnh của gió.
いまいたみがやわらいできました。
Bây giờ cơn đau đã dịu đi rồi.
気候きこうもなくやわらいでくるでしょう。
Thời tiết sẽ sớm trở nên dễ chịu hơn.
あつさがやわらいできました。
Cái nóng đã dịu bớt.
これでいたみはやわらぐはずだ。
Điều này sẽ làm dịu cơn đau của bạn.
いたみはいまやわらぎはじめている。
Cơn đau bây giờ đã bắt đầu dịu đi.