命の水 [Mệnh Thủy]

生命の水 [Sinh Mệnh Thủy]

いのちのみず

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

nước sinh mệnh

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Thành ngữ

rượu mạnh

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

⚠️Từ cổ  ⚠️Thành ngữ

tinh dịch

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはビスケットとみず三日間みっかかんいのちをつないだ。
Anh ấy đã sống sót ba ngày chỉ với bánh quy và nước.