Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
命に代えても
[Mệnh Đại]
命にかえても
[Mệnh]
いのちにかえても
🔊
Cụm từ, thành ngữ
bằng cả mạng sống
Hán tự
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
代
Đại
thay thế; thay đổi; chuyển đổi; thay thế; thời kỳ; tuổi; đơn vị đếm cho thập kỷ của tuổi, kỷ nguyên, v.v.; thế hệ; phí; giá; lệ phí