Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呼損率
[Hô Tổn Suất]
こそんりつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
tỷ lệ chặn
Hán tự
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy