Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呼吸酵素
[Hô Hấp Diếu Tố]
こきゅうこうそ
🔊
Danh từ chung
enzyme hô hấp
Hán tự
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
吸
Hấp
hút; hít
酵
Diếu
lên men
素
Tố
cơ bản; nguyên tắc; trần truồng; không che đậy