Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呼吸筋
[Hô Hấp Cân]
こきゅうきん
🔊
Danh từ chung
cơ hô hấp
Hán tự
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
吸
Hấp
hút; hít
筋
Cân
cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi