呼吸器疾患 [Hô Hấp Khí Tật Hoạn]

こきゅうきしっかん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

bệnh hô hấp

JP: 複数ふくすう呼吸こきゅう疾患しっかんによる衰弱すいじゃくのため、かれ先週せんしゅう指揮しきしゃとしての仕事しごと断念だんねんするむね発表はっぴょう余儀よぎなくされたばかりでした。

VI: Vì suy yếu do nhiều bệnh về hô hấp, tuần trước anh ấy buộc phải tuyên bố từ bỏ công việc chỉ huy.