呼出符号 [Hô Xuất Phù Hiệu]

呼び出し符号 [Hô Xuất Phù Hiệu]

よびだしふごう

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

dấu hiệu gọi vô tuyến

🔗 無線呼出符号