呼び捨てにする [Hô Xả]
よびすてにする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
gọi tên không dùng hậu tố
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
gọi tên không dùng hậu tố