Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呼び屋
[Hô Ốc]
よびや
🔊
Danh từ chung
người tổ chức
Hán tự
呼
Hô
gọi; gọi ra; mời
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng