味噌ダレ [Vị Tăng]
味噌だれ [Vị Tăng]
味噌タレ [Vị Tăng]
味噌たれ [Vị Tăng]
味噌垂れ [Vị Tăng Thùy]
みそダレ
– 味噌たれ・味噌垂れ
みそだれ
– 味噌たれ・味噌垂れ
みそタレ
– 味噌たれ・味噌垂れ
みそたれ
– 味噌たれ・味噌垂れ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
nước sốt miso