Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
周辺視覚
[Chu Biên Thị Giác]
しゅうへんしかく
🔊
Danh từ chung
thị giác ngoại vi
Hán tự
周
Chu
chu vi; vòng
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận
視
Thị
xem xét; nhìn
覚
Giác
ghi nhớ; học; nhớ; tỉnh dậy