周辺化 [Chu Biên Hóa]
しゅうへんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biên hóa
🔗 周辺確率
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
biên hóa
🔗 周辺確率