周縁化 [Chu Duyên Hóa]
しゅうえんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bị gạt ra ngoài lề
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
bị gạt ra ngoài lề