周波数利用効率 [Chu Ba Số Lợi Dụng Hiệu Suất]
しゅうはすうりようこうりつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hiệu suất phổ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
hiệu suất phổ