周波数 [Chu Ba Số]

しゅうはすう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

tần số

JP: 周波数しゅうはすう平均へいきん振幅しんぷく増大ぞうだいにしたがってげんじる。

VI: Giá trị trung bình của tần số giảm theo sự tăng của biên độ.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 周波数
  • Cách đọc: しゅうはすう
  • Loại từ: Danh từ (名詞)
  • Lĩnh vực: 物理・電気工学・通信
  • Độ phổ biến: Rất phổ biến trong kỹ thuật
  • Ngữ thể: Kỹ thuật/giải thích khoa học
  • Cụm thường gặp: 周波数帯/高周波/低周波/共振周波数/可聴周波数/サンプリング周波数
  • Đơn vị thường dùng: Hz(ヘルツ), kHz, MHz, GHz

2. Ý nghĩa chính

周波数 là “tần số” – số lần lặp lại của dao động/sóng trong một giây. Quan hệ cơ bản: T = 1/f (chu kỳ nghịch đảo tần số). Dùng cho âm thanh, điện xoay chiều, sóng vô tuyến, xử lý tín hiệu.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 周期: Chu kỳ, thời gian cho một lần lặp. Liên hệ nghịch đảo với 周波数.
  • 振動数: Gần nghĩa “tần số”, thiên về dao động cơ học; trong kỹ thuật hiện đại dùng 周波数 phổ biến hơn.
  • 角周波数: Tần số góc (ω), đơn vị rad/s, khác với Hz.
  • 頻度: Tần suất (thống kê/đời sống), không phải khái niệm vật lý của sóng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả đặc tính tín hiệu: 周波数が高い/低い, 周波数特性, 帯域.
  • Thiết lập thiết bị: ラジオの周波数を合わせる, フィルタの遮断周波数.
  • Trong telecom: 周波数帯の割り当て/帯域幅/干渉.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
周期Đối chiếuChu kỳT = 1/f
振動数Gần nghĩaTần số (dao động)Tính lịch sử/không chuẩn hiện đại
角周波数Liên quanTần số gócω = 2πf
帯域Liên quanBăng tầnKhoảng tần số sử dụng
可聴周波数Liên quanNgưỡng nghe đượcKhoảng 20 Hz–20 kHz
周波数特性Liên quanĐặc tính tần sốĐáp tuyến của hệ thống
高周波/低周波Đối lập mứcTần số cao/thấpNgữ dụng phổ biến

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (chu, vòng) + (sóng) + (số) → “số lần sóng lặp lại”, tức tần số.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả hệ thống, nêu rõ đơn vị và bối cảnh: âm thanh (Hz/kHz), RF (MHz/GHz), lấy mẫu số (サンプリング周波数). Chú ý phân biệt 周波数 vật lý với 頻度 thống kê; dịch sai dễ gây hiểu nhầm trong tài liệu kỹ thuật.

8. Câu ví dụ

  • このアンテナは高周波数帯で性能が良い。
    Ăng-ten này hoạt động tốt ở băng tần cao.
  • 交流電源は50Hzの周波数で動作する。
    Nguồn AC hoạt động ở tần số 50 Hz.
  • ラジオの周波数を正確に合わせてください。
    Hãy chỉnh chính xác tần số của radio.
  • このフィルタの遮断周波数は1kHzだ。
    Tần số cắt của bộ lọc này là 1 kHz.
  • 人間の可聴周波数は概ね20Hz〜20kHzと言われる。
    Dải tần số nghe được của người là khoảng 20 Hz–20 kHz.
  • サンプリング周波数を上げると高域が再現しやすい。
    Tăng tần số lấy mẫu giúp tái hiện dải cao tốt hơn.
  • 共振周波数で振幅が最大になる。
    Biên độ đạt cực đại tại tần số cộng hưởng.
  • 隣接チャネルの周波数干渉が問題だ。
    Nhiễu tần số giữa các kênh lân cận là vấn đề.
  • FFTで信号の周波数成分を解析する。
    Phân tích các thành phần tần số của tín hiệu bằng FFT.
  • この機器は広い周波数帯域をカバーする。
    Thiết bị này bao phủ dải tần số rộng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 周波数 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?