1. Thông tin cơ bản
- Từ: 周波数
- Cách đọc: しゅうはすう
- Loại từ: Danh từ (名詞)
- Lĩnh vực: 物理・電気工学・通信
- Độ phổ biến: Rất phổ biến trong kỹ thuật
- Ngữ thể: Kỹ thuật/giải thích khoa học
- Cụm thường gặp: 周波数帯/高周波/低周波/共振周波数/可聴周波数/サンプリング周波数
- Đơn vị thường dùng: Hz(ヘルツ), kHz, MHz, GHz
2. Ý nghĩa chính
周波数 là “tần số” – số lần lặp lại của dao động/sóng trong một giây. Quan hệ cơ bản: T = 1/f (chu kỳ nghịch đảo tần số). Dùng cho âm thanh, điện xoay chiều, sóng vô tuyến, xử lý tín hiệu.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 周期: Chu kỳ, thời gian cho một lần lặp. Liên hệ nghịch đảo với 周波数.
- 振動数: Gần nghĩa “tần số”, thiên về dao động cơ học; trong kỹ thuật hiện đại dùng 周波数 phổ biến hơn.
- 角周波数: Tần số góc (ω), đơn vị rad/s, khác với Hz.
- 頻度: Tần suất (thống kê/đời sống), không phải khái niệm vật lý của sóng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả đặc tính tín hiệu: 周波数が高い/低い, 周波数特性, 帯域.
- Thiết lập thiết bị: ラジオの周波数を合わせる, フィルタの遮断周波数.
- Trong telecom: 周波数帯の割り当て/帯域幅/干渉.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 周期 | Đối chiếu | Chu kỳ | T = 1/f |
| 振動数 | Gần nghĩa | Tần số (dao động) | Tính lịch sử/không chuẩn hiện đại |
| 角周波数 | Liên quan | Tần số góc | ω = 2πf |
| 帯域 | Liên quan | Băng tần | Khoảng tần số sử dụng |
| 可聴周波数 | Liên quan | Ngưỡng nghe được | Khoảng 20 Hz–20 kHz |
| 周波数特性 | Liên quan | Đặc tính tần số | Đáp tuyến của hệ thống |
| 高周波/低周波 | Đối lập mức | Tần số cao/thấp | Ngữ dụng phổ biến |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 周 (chu, vòng) + 波 (sóng) + 数 (số) → “số lần sóng lặp lại”, tức tần số.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả hệ thống, nêu rõ đơn vị và bối cảnh: âm thanh (Hz/kHz), RF (MHz/GHz), lấy mẫu số (サンプリング周波数). Chú ý phân biệt 周波数 vật lý với 頻度 thống kê; dịch sai dễ gây hiểu nhầm trong tài liệu kỹ thuật.
8. Câu ví dụ
- このアンテナは高周波数帯で性能が良い。
Ăng-ten này hoạt động tốt ở băng tần cao.
- 交流電源は50Hzの周波数で動作する。
Nguồn AC hoạt động ở tần số 50 Hz.
- ラジオの周波数を正確に合わせてください。
Hãy chỉnh chính xác tần số của radio.
- このフィルタの遮断周波数は1kHzだ。
Tần số cắt của bộ lọc này là 1 kHz.
- 人間の可聴周波数は概ね20Hz〜20kHzと言われる。
Dải tần số nghe được của người là khoảng 20 Hz–20 kHz.
- サンプリング周波数を上げると高域が再現しやすい。
Tăng tần số lấy mẫu giúp tái hiện dải cao tốt hơn.
- 共振周波数で振幅が最大になる。
Biên độ đạt cực đại tại tần số cộng hưởng.
- 隣接チャネルの周波数干渉が問題だ。
Nhiễu tần số giữa các kênh lân cận là vấn đề.
- FFTで信号の周波数成分を解析する。
Phân tích các thành phần tần số của tín hiệu bằng FFT.
- この機器は広い周波数帯域をカバーする。
Thiết bị này bao phủ dải tần số rộng.