周期表 [Chu Kỳ Biểu]
しゅうきひょう
Danh từ chung
bảng tuần hoàn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
元素周期表に詳しかったりする?
Bạn có am hiểu về bảng tuần hoàn các nguyên tố không?
元素周期表についてお詳しいですか?
Bạn có hiểu biết về bảng tuần hoàn các nguyên tố không?