Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
周期律
[Chu Kỳ Luật]
しゅうきりつ
🔊
Danh từ chung
định luật tuần hoàn
Hán tự
周
Chu
chu vi; vòng
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát