周忌 [Chu Kị]
しゅうき
Danh từ dùng như hậu tốDanh từ chung
giỗ; ngày giỗ
🔗 回忌
Danh từ dùng như hậu tốDanh từ chung
giỗ; ngày giỗ
🔗 回忌