呑酸 [Thôn Toan]
吞酸 [吞 Toan]
どんさん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
trào ngược axit
🔗 胸焼け・むねやけ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
trào ngược axit
🔗 胸焼け・むねやけ