Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呑舟
[Thôn Chu]
吞舟
[吞 Chu]
どんしゅう
🔊
Danh từ chung
nuốt trọn thuyền
Hán tự
呑
Thôn
uống
舟
Chu
thuyền
吞
nuốt; hấp thụ; thôn tính; nuốt chửng