Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
告辞
[Cáo Từ]
こくじ
🔊
Danh từ chung
lời từ biệt
Hán tự
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
辞
Từ
từ chức; từ ngữ