Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
告解師
[Cáo Giải Sư]
こっかいし
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
người giải tội
Hán tự
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
解
Giải
giải mã; ghi chú; chìa khóa; giải thích; hiểu; tháo gỡ; giải quyết
師
Sư
giáo viên; quân đội