Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
告別ミサ
[Cáo Biệt]
こくべつミサ
🔊
Danh từ chung
lễ cầu hồn
Hán tự
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt