Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呉の母
[Ngô Mẫu]
懐香
[Hoài Hương]
くれのおも
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
cây thì là
🔗 茴香
Hán tự
呉
Ngô
cho; làm gì đó cho; nước Ngô
母
Mẫu
mẹ
懐
Hoài
tình cảm; trái tim; nhớ nhung; gắn bó; ngực; túi áo
香
Hương
hương; mùi; nước hoa