Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
呈示次第
[Trình Thị Thứ Đệ]
ていじしだい
🔊
Danh từ chung
Trạng từ
khi trình bày
Hán tự
呈
Trình
trưng bày; cung cấp; trình bày; gửi; trưng bày
示
Thị
chỉ ra; biểu thị
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
第
Đệ
số; nơi ở