吾が身 [Ngô Thân]
あがみ
Đại từ
⚠️Từ cổ
bạn
Đại từ
⚠️Từ cổ
📝 nghĩa gốc
bản thân; chính mình
🔗 我が身
Đại từ
⚠️Từ cổ
bạn
Đại từ
⚠️Từ cổ
📝 nghĩa gốc
bản thân; chính mình
🔗 我が身