吾が仏尊し [Ngô Phật Tôn]
あがほとけとうとし
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
đề cao niềm tin của mình
Cụm từ, thành ngữ
⚠️Thành ngữ
đề cao niềm tin của mình