吹聴 [Xuy Thính]
ふいちょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
loan tin
JP: まあその、自慢できる事でもないんだけど。というか、臆面もなく吹聴できる話でもない。
VI: Ờ thì… cũng không phải chuyện gì đáng tự hào cho lắm. Nói đúng hơn, đây chẳng phải chuyện có thể khoe khoang vô tư đâu.