吹っ [Xuy]
ふっ
Tiền tố
📝 trước động từ
chỉ ra rằng hành động được thực hiện mạnh mẽ
🔗 吹っ飛ばす
Tiền tố
📝 trước động từ
chỉ ra rằng hành động được thực hiện mạnh mẽ
🔗 吹っ飛ばす