吹きっさらし [Xuy]
吹きっ曝し [Xuy Bộc]
吹きっ晒し [Xuy Sái]
ふきっさらし
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
bị gió thổi; phơi gió
🔗 吹き曝し