吸音材 [Hấp Âm Tài]

きゅうおんざい

Danh từ chung

vật liệu âm thanh; vật liệu hấp thụ âm thanh

JP: おと吸収きゅうしゅうする素材そざいのことをおんざいといいます。

VI: Chất liệu hấp thụ âm thanh được gọi là vật liệu cách âm.