吸音 [Hấp Âm]

きゅうおん

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

hấp thụ âm thanh

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

おと吸収きゅうしゅうする素材そざいのことをおんざいといいます。
Chất liệu hấp thụ âm thanh được gọi là vật liệu cách âm.