吸血姫 [Hấp Huyết Chẩn]
きゅうけつき
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
nữ ma cà rồng
🔗 吸血鬼
Danh từ chung
⚠️Tiếng lóng
nữ ma cà rồng
🔗 吸血鬼