Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吸盤
[Hấp Bàn]
きゅうばん
🔊
Danh từ chung
cốc hút
Hán tự
吸
Hấp
hút; hít
盤
Bàn
khay; bát nông; đĩa; thùng; bảng; đĩa nhạc