吸湿 [Hấp Thấp]
きゅうしつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hấp thụ độ ẩm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
hấp thụ độ ẩm