Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吸引力
[Hấp Dẫn Lực]
きゅういんりょく
🔊
Danh từ chung
lực hút; lực hấp thụ
Hán tự
吸
Hấp
hút; hít
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
Từ liên quan đến 吸引力
観客動員力
かんきゃくどういんりょく
sức hút khán giả