吸口 [Hấp Khẩu]
吸い口 [Hấp Khẩu]
すいくち
Danh từ chung
đầu lọc
Danh từ chung
gia vị thơm
🔗 吸い物
Danh từ chung
đầu lọc
Danh từ chung
gia vị thơm
🔗 吸い物